Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

vách đá, mỏm đá, vực sâu

Cách đọc
Onyomi: ガイ, ゲ, ギ Kunyomi: がけ, きし, はて Romaji: gai, ge, gi / gake, kishi, hate
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha penhasco, penhasco, precipício
Tiếng Anh cliff, bluff, precipice
Tiếng Tây Ban Nha acantilado, precipicio
Tiếng Hàn 절벽, 벼랑, 낭떠러지
Tiếng Pháp falaise, escarpement, précipice
Tiếng Ý scogliera, dirupo, precipizio
Tiếng Đức Klippe, Steilhang, Abgrund
Tiếng Indonesia tebing, jurang, lereng curam
Tiếng Thái หน้าผา, เนินเขา, ทางลาดชัน
Kanji

Kanji liên quan