Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

cao, dốc, alto

Cách đọc
Onyomi: シュン Kunyomi: けわ.しい, たか.い Romaji: shun / kewa.shii, taka.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alto, íngreme, alto
Tiếng Anh high, steep, alto
Tiếng Tây Ban Nha alto, empinado, alto
Tiếng Hàn 높은, 가파른, 알토
Tiếng Pháp haut, raide, alto
Tiếng Ý alto, ripido, contralto
Tiếng Đức hoch, steil, alt
Tiếng Indonesia tinggi, curam, alto
Tiếng Thái สูงชัน เสียงอัลโต
Kanji

Kanji liên quan