Kanji
崇
Nghia trong Tiếng Việtyêu mến, tôn trọng, kính trọng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
adorar, respeitar, reverenciar
Tiếng Anh
adore, respect, revere
Tiếng Tây Ban Nha
adorar, respetar, venerar
Tiếng Hàn
숭배하다, 존경하다, 경외하다
Tiếng Pháp
adorer, respecter, vénérer
Tiếng Ý
adorare, rispettare, venerare
Tiếng Đức
anbeten, respektieren, verehren
Tiếng Indonesia
memuja, menghormati, memuja
Tiếng Thái
รักใคร่ เคารพ ยกย่อง
Kanji
Kanji liên quan
N1
崎
ki / saki, sai, misaki
mũi đất, mũi đất, dải đất
N1
崩
hou / kuzu.reru, -kuzu.re, kuzu.su
sụp đổ, chết, phá hủy
N1
崖
gai, ge, gi / gake, kishi, hate
vách đá, mỏm đá, vực sâu
N1
崚
ryou
những ngọn núi cao chót vót, destacarse en una fila
N2
島
tou / shima
đảo, île, isla
N1
峰
hou / mine, ne
đỉnh, ngọn núi, chóp
N1
嵐
ran / arashi
bão, giông bão, cơn bão
N1
峻
shun / kewa.shii, taka.i
cao, dốc, alto
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu