Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

dốc, lởm chởm, gồ ghề

Cách đọc
Onyomi: サ, シ Kunyomi: — Romaji: sa, shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha íngreme, escarpado, acidentado
Tiếng Anh steep, craggy, rugged
Tiếng Tây Ban Nha empinado, rocoso, accidentado
Tiếng Hàn 가파른, 울퉁불퉁한, 험준한
Tiếng Pháp escarpé, rocailleux, accidenté
Tiếng Ý ripido, scosceso, accidentato
Tiếng Đức steil, zerklüftet, rau
Tiếng Indonesia curam, berbatu, terjal
Tiếng Thái สูงชัน ขรุขระ ยากลำบาก
Kanji

Kanji liên quan