Kanji
嵐
Nghia trong Tiếng Việtbão, giông bão, cơn bão
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tempestade, vendaval, tempestuosa
Tiếng Anh
storm, tempest, tempête
Tiếng Tây Ban Nha
tormenta, tempestad, tempête
Tiếng Hàn
폭풍, 폭풍우, 폭풍
Tiếng Pháp
tempête, orage, orage
Tiếng Ý
tempesta, tempesta, tempête
Tiếng Đức
Sturm, Unwetter, Tempête
Tiếng Indonesia
badai, topan, badai
Tiếng Thái
พายุ, พายุรุนแรง, พายุ
Kanji
Kanji liên quan
N1
峻
shun / kewa.shii, taka.i
cao, dốc, alto
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu
N1
峠
touge
đỉnh núi, đèo núi, cao trào
N3
岡
kou / oka
núi, đồi, gò
N2
岩
gan / iwa
tảng đá, hòn đá, vách đá
N2
岸
gan / kishi
bãi biển, bờ biển, sông
N1
岳
gaku / take
điểm, đỉnh, núi
N1
岬
kou / misaki
mũi đất, mũi đất, dải đất
N1
岐
ki, gi
ngã rẽ, ngã ba đường, khung cảnh
Từ