Kanji
岩
Nghia trong Tiếng Việttảng đá, hòn đá, vách đá
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rochedo, rocha, penhasco
Tiếng Anh
boulder, rock, cliff
Tiếng Tây Ban Nha
roca, peñasco, acantilado
Tiếng Hàn
바위, 암석, 절벽
Tiếng Pháp
rocher, pierre, falaise
Tiếng Ý
masso, roccia, scogliera
Tiếng Đức
Felsbrocken, Felsen, Klippe
Tiếng Indonesia
batu besar, batu karang, tebing
Tiếng Thái
ก้อนหิน, หิน, หน้าผา
Kanji
Kanji liên quan
N3
岡
kou / oka
núi, đồi, gò
N2
岸
gan / kishi
bãi biển, bờ biển, sông
N1
岳
gaku / take
điểm, đỉnh, núi
N1
岬
kou / misaki
mũi đất, mũi đất, dải đất
N1
岐
ki, gi
ngã rẽ, ngã ba đường, khung cảnh
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu
N1
峠
touge
đỉnh núi, đèo núi, cao trào
N2
島
tou / shima
đảo, île, isla
N1
峰
hou / mine, ne
đỉnh, ngọn núi, chóp