Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

tảng đá, hòn đá, vách đá

Cách đọc
Onyomi: ガン Kunyomi: いわ Romaji: gan / iwa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rochedo, rocha, penhasco
Tiếng Anh boulder, rock, cliff
Tiếng Tây Ban Nha roca, peñasco, acantilado
Tiếng Hàn 바위, 암석, 절벽
Tiếng Pháp rocher, pierre, falaise
Tiếng Ý masso, roccia, scogliera
Tiếng Đức Felsbrocken, Felsen, Klippe
Tiếng Indonesia batu besar, batu karang, tebing
Tiếng Thái ก้อนหิน, หิน, หน้าผา
Kanji

Kanji liên quan