Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

mũi đất, mũi đất, dải đất

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: みさき Romaji: kou / misaki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha promontório, cabo, ponta
Tiếng Anh headland, cape, spit
Tiếng Tây Ban Nha promontorio, cabo, espigón
Tiếng Hàn 곶, 곶, 사주
Tiếng Pháp promontoire, cap, flèche littorale
Tiếng Ý promontorio, capo, lingua di terra
Tiếng Đức Landzunge, Kap, Landzunge
Tiếng Indonesia tanjung, tanjung, tanah berpasir
Tiếng Thái แหลม, แหลมน้ำ, สันดอน
Kanji

Kanji liên quan