Kanji
岐
Nghia trong Tiếng Việtngã rẽ, ngã ba đường, khung cảnh
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bifurcação, caminho alternativo, cena
Tiếng Anh
branch off, fork in road, scene
Tiếng Tây Ban Nha
bifurcación, encrucijada, escena
Tiếng Hàn
갈라지는 길, 갈림길, 장면
Tiếng Pháp
bifurcation, embranchement, scène
Tiếng Ý
bivio, strada a gomito, scena
Tiếng Đức
Abzweigung, Weggabelung, Szene
Tiếng Indonesia
bercabang, persimpangan jalan, pemandangan
Tiếng Thái
แยกออกไป, ทางแยก, ฉาก
Kanji
Kanji liên quan
N3
岡
kou / oka
núi, đồi, gò
N2
岩
gan / iwa
tảng đá, hòn đá, vách đá
N2
岸
gan / kishi
bãi biển, bờ biển, sông
N1
岳
gaku / take
điểm, đỉnh, núi
N1
岬
kou / misaki
mũi đất, mũi đất, dải đất
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu
N1
峠
touge
đỉnh núi, đèo núi, cao trào
N2
島
tou / shima
đảo, île, isla
N1
峰
hou / mine, ne
đỉnh, ngọn núi, chóp