Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

đỉnh, chóp, pico

Cách đọc
Onyomi: レイ, リョウ Kunyomi: みね Romaji: rei, ryou / mine
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pico, cume, pico
Tiếng Anh peak, summit, pico
Tiếng Tây Ban Nha pico, cumbre, cima
Tiếng Hàn 봉우리, 정상, 피코
Tiếng Pháp pic, sommet, pico
Tiếng Ý picco, vetta, pico
Tiếng Đức Gipfel, Pico
Tiếng Indonesia puncak, titik tertinggi, pico
Tiếng Thái ยอดเขา, ยอด, พิโค
Kanji

Kanji liên quan