Kanji
嶺
Nghia trong Tiếng Việtđỉnh, chóp, pico
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pico, cume, pico
Tiếng Anh
peak, summit, pico
Tiếng Tây Ban Nha
pico, cumbre, cima
Tiếng Hàn
봉우리, 정상, 피코
Tiếng Pháp
pic, sommet, pico
Tiếng Ý
picco, vetta, pico
Tiếng Đức
Gipfel, Pico
Tiếng Indonesia
puncak, titik tertinggi, pico
Tiếng Thái
ยอดเขา, ยอด, พิโค
Kanji
Kanji liên quan
N2
島
tou / shima
đảo, île, isla
N1
峰
hou / mine, ne
đỉnh, ngọn núi, chóp
N1
峻
shun / kewa.shii, taka.i
cao, dốc, alto
N1
峡
kyou, kou / hazama
hẻm núi, khe núi, vực sâu
N1
峠
touge
đỉnh núi, đèo núi, cao trào
N3
岡
kou / oka
núi, đồi, gò
N2
岩
gan / iwa
tảng đá, hòn đá, vách đá
N2
岸
gan / kishi
bãi biển, bờ biển, sông
N1
岳
gaku / take
điểm, đỉnh, núi