Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

thời thơ ấu, tuổi thơ, thời niên thiếu

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: おさな.い Romaji: you / osana.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha infância, infância, infância
Tiếng Anh infancy, childhood, enfance
Tiếng Tây Ban Nha infancia, niñez, niñez
Tiếng Hàn 유아기, 아동기, 유아
Tiếng Pháp enfance, petite enfance
Tiếng Ý infanzia, fanciullezza, fanciullezza
Tiếng Đức Säuglingsalter, Kindheit, Kindheit
Tiếng Indonesia masa bayi, masa kanak-kanak, masa kanak-kanak
Tiếng Thái วัยทารก วัยเด็ก วัยทารก
Kanji

Kanji liên quan