Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

chia buồn, thương tiếc, tang lễ

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: とむら.う, とぶら.う Romaji: chou / tomura.u, tobura.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha condolências, luto, funeral
Tiếng Anh condolences, mourning, funeral
Tiếng Tây Ban Nha condolencias, duelo, funeral
Tiếng Hàn 조의, 애도, 장례식
Tiếng Pháp condoléances, deuil, funérailles
Tiếng Ý condoglianze, lutto, funerale
Tiếng Đức Beileidsbekundungen, Trauer, Beerdigung
Tiếng Indonesia belasungkawa, berkabung, pemakaman
Tiếng Thái แสดงความเสียใจ, การไว้ทุกข์, งานศพ
Kanji

Kanji liên quan