Kanji
弦
Nghia trong Tiếng Việtdây cung, dây cung, cạnh huyền
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
corda do arco, corda, hipotenusa
Tiếng Anh
bowstring, chord, hypotenuse
Tiếng Tây Ban Nha
cuerda de arco, cuerda, hipotenusa
Tiếng Hàn
활시위, 현, 빗변
Tiếng Pháp
corde d'arc, corde, hypoténuse
Tiếng Ý
corda dell'arco, corda, ipotenusa
Tiếng Đức
Bogensehne, Sehne, Hypotenuse
Tiếng Indonesia
tali busur, tali busur, hipotenusa
Tiếng Thái
สายธนู, คอร์ด, ด้านตรงข้ามมุมฉาก
Kanji