Kanji
彗
Nghia trong Tiếng Việtsao chổi, sao chổi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cometa
Tiếng Anh
comet, cometa
Tiếng Tây Ban Nha
cometa, cometa
Tiếng Hàn
혜성, 혜성
Tiếng Pháp
comète, comète
Tiếng Ý
cometa, cometa
Tiếng Đức
Komet, Kometen
Tiếng Indonesia
komet, komet
Tiếng Thái
ดาวหาง, ดาวหาง
Kanji