Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

đánh trúng, đúng, thích hợp

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: あ.たる, あ.たり, あ.てる, あ.て, まさ.に, まさ.にべし Romaji: tou / a.taru, a.tari, a.teru, a.te, masa.ni, masa.nibeshi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acertar, certo, apropriado
Tiếng Anh hit, right, appropriate
Tiếng Tây Ban Nha golpe, correcto, apropiado
Tiếng Hàn 타격, 오른쪽, 적절한
Tiếng Pháp frapper, droit, approprié
Tiếng Ý colpire, giusto, appropriato
Tiếng Đức treffend, richtig, angemessen
Tiếng Indonesia tepat, benar, sesuai
Tiếng Thái ถูก ถูกต้อง เหมาะสม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này