Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

hiến pháp, luật, hiến pháp

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: — Romaji: ken
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha constituição, lei, constituição
Tiếng Anh constitution, law, constitution
Tiếng Tây Ban Nha constitución, ley, constitución
Tiếng Hàn 헌법, 법, 헌법
Tiếng Pháp constitution, loi, constitution
Tiếng Ý costituzione, legge, costituzione
Tiếng Đức Verfassung, Gesetz, Verfassung
Tiếng Indonesia konstitusi, hukum, konstitusi
Tiếng Thái รัฐธรรมนูญ, กฎหมาย, รัฐธรรมนูญ
Kanji

Kanji liên quan