Kanji
憶
Nghia trong Tiếng Việthồi tưởng, suy nghĩ, nhớ lại
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
recordação, pensar, lembrar
Tiếng Anh
recollection, think, remember
Tiếng Tây Ban Nha
recordar, pensar, recordar
Tiếng Hàn
회상, 생각하다, 기억하다
Tiếng Pháp
se souvenir, penser, se rappeler
Tiếng Ý
ricordo, pensare, ricordare
Tiếng Đức
Erinnerung, denken, sich erinnern
Tiếng Indonesia
ingatan, berpikir, mengingat
Tiếng Thái
ความทรงจำ, คิด, จดจำ
Kanji
Kanji liên quan
N1
愁
shuu / ure.eru, ure.i
đau khổ, thương tiếc, than khóc
N1
慄
ritsu / furu.eru, oso.reru, onono.ku
nỗi sợ
N1
惑
waku / mado.u
lừa dối, ảo tưởng, bối rối
N1
懸
ken, ke / ka.keru, ka.karu
trạng thái lơ lửng, treo, phụ thuộc
N3
悲
hi / kana.shii, kana.shimu
đau buồn, thương tiếc, than thở
N1
慌
kou / awa.teru, awa.tadashii
hoang mang, bối rối, mất bình tĩnh
N1
惣
sou / sube.te
tất cả, làm
N1
惰
da
lười biếng, sự lười biếng, paresse
N1
愉
yu / tano.shii, tano.shimu
niềm vui, hạnh phúc, hân hoan