Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đồng ý, nghe, lắng nghe

Cách đọc
Onyomi: ショウ, ジョウ Kunyomi: うけたまわ.る, う.ける Romaji: shou, jou / uketamawa.ru, u.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha concordar, ouvir, escutar
Tiếng Anh acquiesce, hear, listen to
Tiếng Tây Ban Nha asentir, oír, escuchar
Tiếng Hàn 묵인하다, 듣다, 경청하다
Tiếng Pháp acquiescer, entendre, écouter
Tiếng Ý acconsentire, sentire, ascoltare
Tiếng Đức einwilligen, hören, zuhören
Tiếng Indonesia menyetujui, mendengar, mendengarkan
Tiếng Thái ยอมรับ ฟัง รับฟัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này