Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

kỹ năng, nghệ thuật, nghề thủ công

Cách đọc
Onyomi: ギ Kunyomi: わざ Romaji: gi / waza
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha habilidade, arte, artesanato
Tiếng Anh skill, art, craft
Tiếng Tây Ban Nha habilidad, arte, artesanía
Tiếng Hàn 기술, 예술, 공예
Tiếng Pháp savoir-faire, art, artisanat
Tiếng Ý abilità, arte, artigianato
Tiếng Đức Geschicklichkeit, Kunst, Handwerk
Tiếng Indonesia keterampilan, seni, kerajinan
Tiếng Thái ทักษะ ศิลปะ งานฝีมือ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này