Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

đẩy, dừng, kiểm tra

Cách đọc
Onyomi: オウ Kunyomi: お.す, お.し-, お.っ-, お.さえる, おさ.える Romaji: ou / o.su, o.shi-, o.tsu-, o.saeru, osa.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Empurre, pare, verifique
Tiếng Anh push, stop, check
Tiếng Tây Ban Nha empujar, parar, comprobar
Tiếng Hàn 밀고, 멈추고, 확인하세요
Tiếng Pháp pousser, arrêter, vérifier
Tiếng Ý spingere, fermare, controllare
Tiếng Đức Drücken, Stoppen, Prüfen
Tiếng Indonesia dorong, berhenti, periksa
Tiếng Thái กด หยุด ตรวจสอบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này