Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vỗ tay, nhịp điệu (âm nhạc), vỗ tay tán thưởng

Cách đọc
Onyomi: ハク, ヒョウ Kunyomi: — Romaji: haku, hyou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bater palmas, bater (música), aplaudir
Tiếng Anh clap, beat (music), applaudir
Tiếng Tây Ban Nha aplaudir, ritmo (música), aplaudir
Tiếng Hàn 박수치다, 박수치다 (음악), 박수치다
Tiếng Pháp applaudir, battre (musique), applaudir
Tiếng Ý battere le mani, battere (musica), applaudire
Tiếng Đức Klatschen, Beat (Musik), Applaudieren
Tiếng Indonesia tepuk tangan, pukul (musik), tepuk tangan
Tiếng Thái ปรบมือ, ตีจังหวะ (ดนตรี), เสียงปรบมือ
Kanji

Kanji liên quan