Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

xoay tròn, vặn vẹo, chơi đùa với

Cách đọc
Onyomi: ネン, ジョウ Kunyomi: ね.じる, ねじ.る, ひね.くる, ひね.る Romaji: nen, jou / ne.jiru, neji.ru, hine.kuru, hine.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gire, torça, brinque com
Tiếng Anh twirl, twist, play with
Tiếng Tây Ban Nha girar, dar vueltas, jugar con
Tiếng Hàn 빙글빙글 돌리고, 비틀고, 가지고 놀아요
Tiếng Pháp tournoyer, tordre, jouer avec
Tiếng Ý girare, torcere, giocare con
Tiếng Đức wirbeln, drehen, spielen mit
Tiếng Indonesia berputar, memutar, bermain dengan
Tiếng Thái หมุน บิด เล่นด้วย
Kanji

Kanji liên quan