Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

đào bới, nghiên cứu, khai quật

Cách đọc
Onyomi: クツ Kunyomi: ほ.る Romaji: kutsu / ho.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cavar, explorar, escavar
Tiếng Anh dig, delve, excavate
Tiếng Tây Ban Nha cavar, indagar, excavar
Tiếng Hàn 파다, 파헤치다, 발굴하다
Tiếng Pháp creuser, fouiller, excaver
Tiếng Ý scavare, dissotterrare, escavare
Tiếng Đức graben, ausgraben, ausgraben
Tiếng Indonesia menggali, meneliti, menggali
Tiếng Thái ขุด, เจาะ, ขุดค้น
Kanji

Kanji liên quan