Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

véo, nhặt, hái

Cách đọc
Onyomi: テキ Kunyomi: つ.む Romaji: teki / tsu.mu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha beliscar, colher, arrancar
Tiếng Anh pinch, pick, pluck
Tiếng Tây Ban Nha pellizcar, picar, arrancar
Tiếng Hàn 꼬집다, 따다, 뽑다
Tiếng Pháp pincer, picorer, arracher
Tiếng Ý pizzicare, raccogliere, strappare
Tiếng Đức kneifen, zupfen, pflücken
Tiếng Indonesia mencubit, memetik, memetik
Tiếng Thái หยิก, หยิบ, ดึง
Kanji

Kanji liên quan