Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thiệt hại, mất mát, bất lợi

Cách đọc
Onyomi: ソン Kunyomi: そこ.なう, そこな.う, -そこ.なう, そこ.ねる, -そこ.ねる Romaji: son / soko.nau, sokona.u, -soko.nau, soko.neru, -soko.neru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dano, perda, desvantagem
Tiếng Anh damage, loss, disadvantage
Tiếng Tây Ban Nha daño, pérdida, desventaja
Tiếng Hàn 손해, 손실, 불이익
Tiếng Pháp dommages, pertes, désavantages
Tiếng Ý danno, perdita, svantaggio
Tiếng Đức Schaden, Verlust, Nachteil
Tiếng Indonesia kerusakan, kerugian, kekurangan
Tiếng Thái ความเสียหาย การสูญเสีย ข้อเสีย
Kanji

Kanji liên quan