Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

vung vẩy, vẫy tay, lắc lư

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: ふる.う Romaji: ki / furu.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brandir, acenar, abanar
Tiếng Anh brandish, wave, wag
Tiếng Tây Ban Nha blandir, saludar, menear
Tiếng Hàn 휘두르다, 흔들다, 흔들다
Tiếng Pháp brandir, agiter, remuer
Tiếng Ý brandire, agitare, scodinzolare
Tiếng Đức schwingen, winken, wedeln
Tiếng Indonesia mengacungkan, melambaikan, mengibaskan
Tiếng Thái แกว่ง ชัก โบก ส่าย
Kanji

Kanji liên quan