Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đu đưa, lắc lư, đung đưa

Cách đọc
Onyomi: ヨウ Kunyomi: ゆ.れる, ゆ.る, ゆ.らぐ, ゆ.るぐ, ゆ.する, ゆ.さぶる, ゆ.すぶる, うご.く Romaji: you / yu.reru, yu.ru, yu.ragu, yu.rugu, yu.suru, yu.saburu, yu.suburu, ugo.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha balançar, sacudir, oscilar
Tiếng Anh swing, shake, sway
Tiếng Tây Ban Nha balancearse, sacudirse, mecerse
Tiếng Hàn 흔들리다, 떨다, 흔들거리다
Tiếng Pháp balancer, secouer, se balancer
Tiếng Ý oscillare, scuotere, ondeggiare
Tiếng Đức Schwingen, schütteln, schwanken
Tiếng Indonesia berayun, menggoyang, bergoyang
Tiếng Thái แกว่ง โยก ส่าย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này