Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

lên xe, chất hàng (lên xe), đi

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: — Romaji: tou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha embarcar, carregar (um veículo), andar
Tiếng Anh board, load (a vehicle), ride
Tiếng Tây Ban Nha abordar, cargar (un vehículo), viajar
Tiếng Hàn 탑승하다, (차량에) 짐을 싣다, 타다
Tiếng Pháp embarquer, charger (un véhicule), voyager
Tiếng Ý salire a bordo, caricare (un veicolo), fare un giro
Tiếng Đức einsteigen, (ein Fahrzeug) beladen, mitfahren
Tiếng Indonesia naik, memuat (kendaraan), menumpang
Tiếng Thái ขึ้นรถ, บรรทุก (รถ), ขี่
Kanji

Kanji liên quan