Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

trao đổi, thời kỳ, thay đổi

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: か.える, -か.える, か.わる Romaji: kan / ka.eru, -ka.eru, ka.waru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha intercâmbio, período, mudança
Tiếng Anh interchange, period, change
Tiếng Tây Ban Nha intercambio, período, cambio
Tiếng Hàn 교환, 기간, 변화
Tiếng Pháp échange, période, changement
Tiếng Ý interscambio, periodo, cambiamento
Tiếng Đức Austausch, Zeitraum, Änderung
Tiếng Indonesia pertukaran, periode, perubahan
Tiếng Thái การแลกเปลี่ยน, ช่วงเวลา, การเปลี่ยนแปลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này