Từ
Kana: ゆさぶる Romaji: yusaburu Cấp độ: N1

揺さぶる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lắc lư, lắc lư, lắc lư, đung đưa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan