Từ
損害
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiệt hại, tổn thất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
災害
saigai
tai họa, thảm họa, bất hạnh
N1
害する
gaisuru
làm tổn hại, xúc phạm
N1
危害
kigai
tổn hại, thương tổn, nguy hiểm
N1
損う
sokonau
làm tổn thương, làm tổn thương
N1
損失
sonshitsu
sự mất mát
N1
迫害
hakugai
sự đàn áp
N1
破損
hason
hư hại
N1
妨害
bougai
sự xáo trộn, sự cản trở, sự can thiệp
N2
公害
kougai
ô nhiễm, ô nhiễm môi trường, thiệt hại công cộng
Kanji