Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

nhánh, hỗ trợ, duy trì

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: ささ.える, つか.える, か.う Romaji: shi / sasa.eru, tsuka.eru, ka.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ramificar, apoiar, sustentar
Tiếng Anh branch, support, sustain
Tiếng Tây Ban Nha rama, apoyo, sustentar
Tiếng Hàn 가지, 지원, 유지
Tiếng Pháp branche, soutien, pérenniser
Tiếng Ý ramo, supporto, sostentamento
Tiếng Đức Zweig, Unterstützung, Aufrechterhaltung
Tiếng Indonesia cabang, penyangga, penopang
Tiếng Thái สาขา, สนับสนุน, ยั่งยืน
Từ

Từ có kanji này