Kanji
支
Nghia trong Tiếng Việtnhánh, hỗ trợ, duy trì
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ramificar, apoiar, sustentar
Tiếng Anh
branch, support, sustain
Tiếng Tây Ban Nha
rama, apoyo, sustentar
Tiếng Hàn
가지, 지원, 유지
Tiếng Pháp
branche, soutien, pérenniser
Tiếng Ý
ramo, supporto, sostentamento
Tiếng Đức
Zweig, Unterstützung, Aufrechterhaltung
Tiếng Indonesia
cabang, penyangga, penopang
Tiếng Thái
สาขา, สนับสนุน, ยั่งยืน
Từ