Kanji
昌
Nghia trong Tiếng Việtthịnh vượng, tươi sáng, rõ ràng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
próspero, brilhante, claro
Tiếng Anh
prosperous, bright, clear
Tiếng Tây Ban Nha
próspero, brillante, claro
Tiếng Hàn
번영하는, 밝은, 맑은
Tiếng Pháp
prospère, brillant, clair
Tiếng Ý
prospero, luminoso, chiaro
Tiếng Đức
wohlhabend, hell, klar
Tiếng Indonesia
makmur, cerah, jernih
Tiếng Thái
เจริญรุ่งเรือง สดใส ชัดเจน
Kanji
Kanji liên quan
N3
昨
saku
hôm qua, trước đó, hier
N4
春
shun / haru
mùa xuân, mùa xuân (mùa), bản in
N1
昭
shou
sáng chói, rực rỡ, lấp lánh
N4
昼
chuu / hiru
ban ngày, buổi trưa, ngày
N1
是
ze, shi / kore, kono, koko
Đúng vậy, như thế này, phải không?
N1
昧
mai, bai / kura.i, musabo.ru
tối tăm, ngu ngốc
N1
昴
kou, bou / subaru
Pleiades, thăng thiên, tăng dần
N5
時
ji / toki, -doki
thời gian, giờ, nhiệt độ
N4
早
sou, satsu / haya.i, haya, haya-, haya.maru, haya.meru, sa-
sớm, nhanh, ngắn