Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

ngôi sao, đốm, chấm

Cách đọc
Onyomi: セイ, ショウ Kunyomi: ほし, -ぼし Romaji: sei, shou / hoshi, -boshi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha estrela, mancha, ponto
Tiếng Anh star, spot, dot
Tiếng Tây Ban Nha estrella, mancha, punto
Tiếng Hàn 별, 점, 반점
Tiếng Pháp étoile, tache, point
Tiếng Ý stella, macchia, punto
Tiếng Đức Stern, Punkt
Tiếng Indonesia bintang, titik, bintik
Tiếng Thái ดาว, จุด, รอยจุด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này