Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hôm qua, trước đó, hier

Cách đọc
Onyomi: サク Kunyomi: — Romaji: saku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ontem, anterior, hier
Tiếng Anh yesterday, previous, hier
Tiếng Tây Ban Nha ayer, anterior, hier
Tiếng Hàn 어제, 이전의, 여기에
Tiếng Pháp hier, précédent, hier
Tiếng Ý ieri, precedente, qui
Tiếng Đức gestern, vorherig, hier
Tiếng Indonesia kemarin, sebelumnya, di sini
Tiếng Thái เมื่อวานนี้ ก่อนหน้านี้ ที่นี่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này