Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

dọn dẹp, éclaircir, buen tiempo

Cách đọc
Onyomi: セイ Kunyomi: は.れる, は.れ, は.れ-, -ば.れ, は.らす Romaji: sei / ha.reru, ha.re, ha.re-, -ba.re, ha.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esclarecer, éclaircir, bom tempo
Tiếng Anh clear up, éclaircir, buen tiempo
Tiếng Tây Ban Nha aclarar, éclaircir, buen tiempo
Tiếng Hàn 정리하다, éclaircir, buen tiempo
Tiếng Pháp éclaircir, éclaircir, buen tiempo
Tiếng Ý chiarire, éclaircir, buen tiempo
Tiếng Đức klären, éclaircir, buen time
Tiếng Indonesia bersihkan, éclaircir, untuk sementara waktu
Tiếng Thái เคลียร์, éclaircir, buen tiempo
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này