Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tỏa sáng, ánh sáng, rực rỡ

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: かが.やく Romaji: ki / kaga.yaku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilho, luz, brillo
Tiếng Anh shine, light, brillo
Tiếng Tây Ban Nha brillo, luz, resplandor
Tiếng Hàn 빛, 광채, 브릴로
Tiếng Pháp briller, lumière, brillo
Tiếng Ý splendere, luce, brillante
Tiếng Đức Glanz, Licht, Brillanz
Tiếng Indonesia bersinar, cahaya, brillo
Tiếng Thái ส่องแสง, สว่าง, บริลโล
Kanji

Kanji liên quan