Kanji
暖
Nghia trong Tiếng Việtsự ấm áp, chaleur, templado
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
calor, calor, templado
Tiếng Anh
warmth, chaleur, templado
Tiếng Tây Ban Nha
calidez, calor, templado
Tiếng Hàn
warm, chaleur, templado
Tiếng Pháp
chaleur, chaleur, templado
Tiếng Ý
calore, chaleur, templado
Tiếng Đức
Wärme, Chaleur, Templado
Tiếng Indonesia
kehangatan, chaleur, templado
Tiếng Thái
warmth, chaleur, templado
Kanji
Kanji liên quan
N1
昭
shou
sáng chói, rực rỡ, lấp lánh
N4
昼
chuu / hiru
ban ngày, buổi trưa, ngày
N1
是
ze, shi / kore, kono, koko
Đúng vậy, như thế này, phải không?
N1
昧
mai, bai / kura.i, musabo.ru
tối tăm, ngu ngốc
N1
曖
ai / kura.i
tối, không rõ ràng
N1
昴
kou, bou / subaru
Pleiades, thăng thiên, tăng dần
N1
曙
sho / akebono
bình minh, rạng đông, alba
N4
明
mei, myou, min / a.kari, aka.rui, aka.rumu, aka.ramu, aki.raka, a.keru, -a.ke, a.ku, a.kuru, a.kasu
sáng sủa, nhẹ nhàng, rõ ràng
N2
昇
shou / nobo.ru
rise up, s'élever, elevar
Từ
Từ có kanji này
Câu