Từ
Kana: あたたかい Romaji: atatakai Cấp độ: N5

暖かい

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ấm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
暖かい - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan