Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bùng phát, la hét, lo lắng

Cách đọc
Onyomi: ボウ, バク Kunyomi: あば.く, あば.れる Romaji: bou, baku / aba.ku, aba.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha explosão, delírio, inquietação
Tiếng Anh outburst, rave, fret
Tiếng Tây Ban Nha arrebato, furia, angustia
Tiếng Hàn 폭발, 열광, 불안
Tiếng Pháp explosion, divagation, agacement
Tiếng Ý sfogo, delirio, agitazione
Tiếng Đức Ausbruch, Wutausbruch, Aufregung
Tiếng Indonesia ledakan amarah, mengamuk, gelisah
Tiếng Thái การระเบิดอารมณ์, การเพ้อเจ้อ, ความวิตกกังวล
Kanji

Kanji liên quan