Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

Ngày xửa ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa

Cách đọc
Onyomi: セキ, シャク Kunyomi: むかし Romaji: seki, shaku / mukashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Era uma vez, na antiguidade, nos tempos antigos.
Tiếng Anh once upon a time, antiquity, old times
Tiếng Tây Ban Nha Érase una vez, en la antigüedad, en tiempos pasados
Tiếng Hàn 옛날 옛적에, 고대, 옛날
Tiếng Pháp Il était une fois, dans l'Antiquité, dans le passé
Tiếng Ý C'era una volta, antichità, tempi antichi
Tiếng Đức Es war einmal, Antike, alte Zeiten
Tiếng Indonesia Dahulu kala, zaman kuno, masa lalu
Tiếng Thái กาลครั้งหนึ่งนานมาแล้ว ในสมัยโบราณ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này