Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cây ô rô, acebo

Cách đọc
Onyomi: シュ, シュウ Kunyomi: ひいらぎ Romaji: shu, shuu / hiiragi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha azevinho, acebo
Tiếng Anh holly, acebo
Tiếng Tây Ban Nha acebo, acebo
Tiếng Hàn 홀리, 에이스보
Tiếng Pháp houx, acebo
Tiếng Ý agrifoglio, acebo
Tiếng Đức Holly, Acebo
Tiếng Indonesia holly, acebo
Tiếng Thái ฮอลลี่, เอซโบ
Kanji

Kanji liên quan