Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

héo úa, chết, khô héo

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: か.れる, か.らす Romaji: ko / ka.reru, ka.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha murchar, morrer, secar
Tiếng Anh wither, die, dry up
Tiếng Tây Ban Nha marchitarse, morir, secarse
Tiếng Hàn 시들다, 죽다, 말라가다
Tiếng Pháp se flétrir, mourir, se dessécher
Tiếng Ý appassire, morire, seccarsi
Tiếng Đức verwelken, sterben, austrocknen
Tiếng Indonesia layu, mati, mengering
Tiếng Thái เหี่ยวเฉา ตาย แห้งเหือดไป
Kanji

Kanji liên quan