Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

dựng đứng, đóng khung, gắn

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: か.ける, か.かる Romaji: ka / ka.keru, ka.karu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ereto, estrutura, montagem
Tiếng Anh erect, frame, mount
Tiếng Tây Ban Nha erguir, armazón, montar
Tiếng Hàn 세우다, 틀을 만들다, 장착하다
Tiếng Pháp ériger, cadre, support
Tiếng Ý eretto, telaio, montaggio
Tiếng Đức aufrichten, einrahmen, montieren
Tiếng Indonesia mendirikan, membingkai, memasang
Tiếng Thái ตั้งตรง, กรอบ, ติดตั้ง
Kanji

Kanji liên quan