Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

thuốc nhuộm, màu sắc, sơn

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: そ.める, そ.まる, し.みる, し.み Romaji: sen / so.meru, so.maru, shi.miru, shi.mi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha corante, cor, tinta
Tiếng Anh dye, color, paint
Tiếng Tây Ban Nha tinte, color, pintura
Tiếng Hàn 염료, 색상, 페인트
Tiếng Pháp teinture, couleur, peinture
Tiếng Ý tintura, colore, pittura
Tiếng Đức Farbstoff, Farbe, Lack
Tiếng Indonesia pewarna, warna, cat
Tiếng Thái สีย้อม สีทา
Kanji

Kanji liên quan