Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

trụ, cột, hình trụ

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: はしら Romaji: chuu / hashira
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pilar, poste, cilindro
Tiếng Anh pillar, post, cylinder
Tiếng Tây Ban Nha pilar, poste, cilindro
Tiếng Hàn 기둥, 지지대, 원통
Tiếng Pháp pilier, poteau, cylindre
Tiếng Ý pilastro, palo, cilindro
Tiếng Đức Säule, Pfosten, Zylinder
Tiếng Indonesia pilar, tiang, silinder
Tiếng Thái เสา, เสาหลัก, ทรงกระบอก
Kanji

Kanji liên quan