Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

thịnh vượng, sung túc, vinh dự

Cách đọc
Onyomi: エイ, ヨウ Kunyomi: さか.える, は.え, -ば.え, は.える, え Romaji: ei, you / saka.eru, ha.e, -ba.e, ha.eru, e
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha florescimento, prosperidade, honra
Tiếng Anh flourish, prosperity, honor
Tiếng Tây Ban Nha florecimiento, prosperidad, honor
Tiếng Hàn 번성, 번영, 명예
Tiếng Pháp épanouissement, prospérité, honneur
Tiếng Ý fioritura, prosperità, onore
Tiếng Đức Gedeihen, Wohlstand, Ehre
Tiếng Indonesia berkembang, kemakmuran, kehormatan
Tiếng Thái ความเจริญรุ่งเรือง ความมั่งคั่ง เกียรติยศ
Kanji

Kanji liên quan