Từ
伝染
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự lây lan
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
感染
kansen
sự lây nhiễm, sự truyền bệnh, sự lây lan
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
伝達
dentatsu
truyền tải (ví dụ: tin tức, thông tin liên lạc, giao hàng)
N1
伝来
denrai
tổ tiên, di truyền, nhập khẩu
N1
染まる
somaru
được nhuộm
N1
染める
someru
nhuộm, nhuộm màu
N1
染みる
shimiru
ngâm, khoan
N2
お手伝いさん
otetsudaisan
người giúp việc
N2
伝記
denki
tiểu sử, chuyện đời
Kanji