Từ
枯れる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthéo, chết (thực vật), bị tàn lụi (thực vật)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji