Từ
Kana: かれる Romaji: kareru Cấp độ: N2

枯れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

héo, chết (thực vật), bị tàn lụi (thực vật)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
枯れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan