Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

người này người kia, một người nào đó

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: それがし, なにがし Romaji: bou / soregashi, nanigashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Fulano de tal, um, um certo
Tiếng Anh so-and-so, one, a certain
Tiếng Tây Ban Nha Fulano, uno, cierto
Tiếng Hàn 누구누구, 한 명, 어떤
Tiếng Pháp untel, un certain
Tiếng Ý tale e tale, uno, un certo
Tiếng Đức so und so, eins, ein bestimmter
Tiếng Indonesia si anu, satu, tertentu
Tiếng Thái คนนั้นคนนี้ คนหนึ่ง คนๆ นั้น
Kanji

Kanji liên quan